ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tầng lớp khách hàng" (1件)
tầng lớp khách hàng

日本語
名客層
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
類語検索結果 "tầng lớp khách hàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tầng lớp khách hàng" (1件)
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
